VAI TRÒ CỦA HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆU TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
CHO NGƯỜI BỆNH ĐỘT QUỴ
Hoạt động trị liệu (HĐTL) là một lĩnh vực quan trọng trong phục hồi chức năng (PHCN) sau đột quỵ (ĐQ), hỗ trợ người bệnh (NB) lấy lại khả năng sinh hoạt hằng ngày hoặc các hoạt động khác khi các chức năng bị suy giảm. Bằng cách tập trung vào các hoạt động có ý nghĩa đối với từng cá nhân như tự chăm sóc, công việc cho đến những hoạt động yêu thích, HĐTL giúp người bệnh rèn luyện, phục hồi hoặc thích nghi với chức năng hiện tại. Nhờ vậy, họ có thể quay lại nhịp sống quen thuộc, nâng cao mức độ độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Một số phương pháp can thiệp HĐTL phổ biến trong PHCN sau đột quỵ:
- Can thiệp dựa trên hoạt động (Occupation-based intervention – OBI)
Trị liệu dựa trên hoạt động (Occupation-Based Therapy – OBT) là phương pháp can thiệp lấy hoạt động có ý nghĩa đối với người bệnh làm trung tâm, trong đó các hoạt động sinh hoạt hằng ngày được sử dụng trực tiếp như phương tiện trị liệu. Mục tiêu của OBT là hỗ trợ người bệnh tái học kỹ năng trong bối cảnh thực, từ đó tăng động lực, cải thiện sự tham gia và thúc đẩy quá trình tái hòa nhập xã hội.

Người bệnh tập luyện các hoạt động có ý nghĩa đối với bản thân như nấu ăn, may đồ
Bằng chứng y văn quan trọng liên quan đến OT, trong đó bao gồm OBT, được tổng hợp trong một tổng quan hệ thống (1). Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ tử vong hoặc mức độ phụ thuộc giữa nhóm được can thiệp OT và nhóm chăm sóc tiêu chuẩn. Tuy nhiên, người bệnh nhận OT có xu hướng độc lập hơn trong các hoạt động sống nâng cao (extended activities of daily living) so với nhóm chứng. Điều này cho thấy OT có tác động tích cực đến các hoạt động phức tạp trong đời sống hằng ngày, dù chưa chứng minh được hiệu quả vượt trội trong các hoạt động sinh hoạt cơ bản.
Cần lưu ý rằng nghiên cứu trên không phân tích riêng OBT, mà đánh giá các chương trình OT nói chung. Do đó, không thể kết luận chắc chắn rằng OBT đơn thuần hiệu quả hơn các hình thức OT khác. Vì vậy, OBT hiện được xem là phương pháp có tiềm năng lâm sàng, song cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên với thiết kế chặt chẽ để xác định hiệu quả cụ thể.
- Tiếp cận định hướng tác vụ (Task-oriented approach – TOA)
Phục hồi chức năng bằng tác vụ (Task-Oriented Approach – TOA) là phương pháp tập luyện dựa trên các tácvụ cụ thể, có mục tiêu rõ ràng, được thực hiện lặp lại trong bối cảnh chức năng. Phương pháp này dựa trên nguyên lý học vận động (motor learning) và tính mềm dẻo thần kinh (neuroplasticity), nhấn mạnh vai trò của luyện tập có mục đích, phản hồi và giải quyết vấn đề.
Các tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy phục hồi chức năng thông qua các tác vụ có bằng chứng mạnh mẽ trong phục hồi chức năng vận động sau đột quỵ. Một phân tích gộp gần đây cho thấy TOA giúp cải thiện đáng kể chức năng chi trên, với mức tăng trung bình 5–9 điểm trên thang Fugl-Meyer Upper Extremity, đồng thời cải thiện khả năng sử dụng tay trong sinh hoạt hằng ngày, được đánh giá thông qua Motor Activity Log (2).
Ngoài ra, bằng chứng từ một tổng quan hệ thống và phân tích gộp khác cho thấy TOA kích hoạt mạnh mẽ các vùng vỏ não vận động và cải thiện vận động tinh, đặc biệt khi các nhiệm vụ được cá nhân hóa theo khả năng và mục tiêu chức năng của người bệnh (2). Nhìn chung, TOA hiện được xem là phương pháp can thiệp cốt lõi trong phục hồi chức năng sau đột quỵ, đặc biệt đối với phục hồi chi trên và khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.

Người bệnh tập luyện các hoạt động có ý nghĩa đối với bản thân như nấu ăn, may đồ
3. Trị liệu cảm giác – vận động (Sensorimotor therapy – SMT)
Trị liệu cảm giác – vận động (Sensorimotor Therapy – SMT) là phương pháp can thiệp tập trung vào phục hồi cảm giác bản thể, xúc giác và sự phối hợp cảm giác – vận động, nhằm cải thiện chất lượng vận động và khả năng kiểm soát chi. Rối loạn cảm giác bản thể là một vấn đề phổ biến nhưng thường bị bỏ sót trong phục hồi sau đột quỵ, ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả vận động chức năng.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy SMT giúp cải thiện đáng kể khả năng phân biệt xúc giác và định vị chi, tuy nhiên không vượt trội so với điều trị vận động thông thường về chức năng vận động tổng thể (3). Các nghiên cứu tiếp theo cho thấy SMT mang lại hiệu quả tốt hơn khi kết hợp với huấn luyện theo nhiệm vụ, giúp cải thiện chất lượng vận động tay và khả năng thực hiện các tác vụ chức năng.

Người bệnh tập lấy lại cảm giác với dụng cụ chuyên biệt
4. Công nghệ trợ giúp (Assistive technology – AT)
Công nghệ trợ giúp (AT) được định nghĩa là các thiết bị hoặc sản phẩm được sản xuất sẵn hoặc được sửa đổi, tùy chỉnh nhằm tăng cường, duy trì hoặc cải thiện chức năng của người sử dụng.
Sau đột quỵ, nhiều người bệnh gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như mặc quần áo, ăn uống, đi vệ sinh hoặc chuẩn bị bữa ăn,… Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các thiết bị trợ giúp đơn giản nhưng phù hợp, chẳng hạn như: đế chống trượt, muỗng hoặc nĩa có cán lớn, dụng cụ mở nắp chai hoặc lọ,…, cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện sự thực hiện một cách độc lập của người bệnh.

Một số dụng cụ hỗ trợ với tay cầm lớn
Một nghiên cứu can thiệp trên người bệnh sau đột quỵ sống tại cộng đồng cho thấy HĐTL dựa trên công nghệ trợ giúp, được triển khai theo mô hình Human Activity Assistive Technology (HAAT), mang lại hiệu quả tích cực. Các thiết bị trợ giúp được lựa chọn dựa trên mục tiêu hoạt động cá nhân và được áp dụng thông qua các buổi can thiệp ngắn, định kỳ tại nhà. Kết quả cho thấy sự cải thiện có ý nghĩa về khả năng thực hiện hoạt động, mức độ hài lòng và mức độ đạt được mục tiêu cá nhân, đồng thời các tác động tâm lý – xã hội cũng được cải thiện theo thời gian (4).
5. Huấn luyện hoạt động hằng ngày (Activities of Daily Living training – ADLs training)
Sau khi lượng giá, nếu NB cần được huấn luyện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADLs), chuyên viên Hoạt động trị liệu sẽ thiết lập mục tiêu ngắn hạn và dài hạn dựa trên kết quả lượng giá, hoạt động ưu tiên của người bệnh và bối cảnh sinh hoạt thực tế. Quá trình này bao gồm việc xác định những hoạt động người bệnh có thể đạt được, những hoạt động chưa khả thi tại thời điểm can thiệp, đồng thời xem xét các chiến lược hỗ trợ như:
- Phương pháp thực hiện thay thế
- Điều chỉnh môi trường nhằm gia tăng mức độ an toàn và độc lập
- Sử dụng các thiết bị hỗ trợ (assistive devices)
Người bệnh tham gia vào quá trình huấn luyện các hoạt động hằng ngày
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã đánh giá hiệu quả của chương trình huấn luyện ADLs định hướng tác vụ (Task-oriented activities of daily living, T-ADL) kéo dài 8 tuần ở người bệnh đột quỵ mạn tính, so với can thiệp Hoạt động trị liệu thông thường. Nhóm T-ADL được huấn luyện thông qua các hoạt động sinh hoạt thực tế như đi vệ sinh, rửa mặt, đánh răng và các hoạt động hằng ngày khác. Kết quả cho thấy nhóm can thiệp T-ADL cải thiện có ý nghĩa về chức năng chi trên, vận động thô bàn tay bên ảnh hưởng, so với nhóm chứng. Bên cạnh đó, cả hai nhóm đều ghi nhận sự cải thiện đáng kể về khả năng thực hiện ADLs và chất lượng cuộc sống sau can thiệp, cho thấy hiệu quả chung của HĐTL trong phục hồi sau đột quỵ (5).
Kết luận: Các bằng chứng trên cho thấy Hoạt động trị liệu đóng vai trò then chốt trong phục hồi chức năng sau đột quỵ, đặc biệt thông qua những phương pháp như can thiệp dựa trên hoạt động, định hướng tác vụ, trị liệu cảm giác – vận động huấn luyện ADLs và công nghệ trợ giúp. Các tiếp cận này không chỉ cải thiện về mặt chức năng và khả năng thực hiện ADLs/IADLs mà còn gia tăng sự tham gia, mức độ độc lập và nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh. Khi được cá thể hóa theo mục tiêu, nhu cầu và bối cảnh của từng cá nhân, HĐTL trở thành một mô hình trị liệu toàn diện, giúp người bệnh tối ưu hóa khả năng, tái thích nghi với môi trường sống và tái hòa nhập cộng đồng. Vì vậy, HĐTL cần tiếp tục được xem là một thành phần cốt lõi trong các chương trình phục hồi sau đột quỵ, hướng đến mục tiêu cuối cùng: nâng cao mức độ độc lập, an toàn và ý nghĩa trong cuộc sống của người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
- Legg LA, Lewis SR, Schofield-Robinson OJ, Drummond A, Langhorne P. Occupational therapy for adults with problems in activities of daily living after stroke. Cochrane Database Syst Rev. 2017;7(7):Cd003585.
- Zhu Y, Wang C, Li J, Zeng L, Zhang P. Effect of different modalities of artificial intelligence rehabilitation techniques on patients with upper limb dysfunction after stroke—a network meta-analysis of randomized controlled trials. Frontiers in Neurology. 2023;14:1125172.
- De Bruyn N, Saenen L, Thijs L, Van Gils A, Ceulemans E, Essers B, et al. Sensorimotor vs. motor upper limb therapy for patients with motor and somatosensory deficits: a randomized controlled trial in the early rehabilitation phase after stroke. Frontiers in neurology. 2020;11:597666.
- Lim YM, Kim SK, Yoo DH, Kim H. Effects of assistive technology-based occupational therapy on community-dwelling people recovering from stroke. Assist Technol. 2022;34(3):273-80.
- Alsubiheen AM, Choi W, Yu W, Lee H. The Effect of Task-Oriented Activities Training on Upper-Limb Function, Daily Activities, and Quality of Life in Chronic Stroke Patients: A Randomized Controlled Trial. Int J Environ Res Public Health. 2022;19(21).
Đăng nhập để bình luận.